Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
candy
/ˈkændi/
danh từ
Kẹo.
, (từ lóng) côcain.
động từ
Làm thành đường phèn.
Tẩm đường, ướp đường, ngâm đường (hoa quả... ).
Kết thành đường (mật ong... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing