candy
/ˈkændi/danh từ
- Kẹo.
- , (từ lóng) côcain.
động từ
- Làm thành đường phèn.
- Tẩm đường, ướp đường, ngâm đường (hoa quả... ).
- Kết thành đường (mật ong... ).
Danh từ
- (không đếm được) Đường kết tinh được hình thành bằng cách đun sôi xi-rô đường.(uncountable) Crystallized sugar formed by boiling down sugar syrup.
- (không đếm được, chủ yếu là Canada, Mỹ, Philippines) Bánh kẹo ăn được, có vị ngọt, có chứa đường, hoặc đôi khi là chất làm ngọt nhân tạo, và thường có hương vị trái cây, sô cô la, các loại hạt, thảo mộc và gia vị, hoặc hương vị nhân tạo.(uncountable, chiefly Canada, US, Philippines) Edible, sweet-tasting confectionery containing sugar, or sometimes artificial sweeteners, and often flavored with fruit, chocolate, nuts, herbs and spices, or artificial flavors.
- (đếm được, chủ yếu là Canada, Mỹ, Philippines) Một loại bánh kẹo loại này.(countable, chiefly Canada, US, Philippines) A piece of confectionery of this kind.
- (tiếng lóng, chủ yếu ở Mỹ) crack cocaine.(slang, chiefly US) crack cocaine.
Động từ
- (thông tục, nấu ăn) Nấu hoặc phủ một lớp xi-rô đường.(transitive, cooking) To cook in or coat with sugar syrup.
- (nội động từ) Tạo thành khối hoặc tinh thể, đặc biệt là đường hoặc xi-rô.(intransitive) To form into congelations or crystals, especially of sugar or syrup.Fruits preserved in sugar candy over time.Trái cây được bảo quản bằng kẹo đường theo thời gian.
- (nội động) Trở thành kẹo; để đông đặc lại thành dạng hoặc khối giống như kẹo.(intransitive) To become candy; to solidify into a candylike form or mass.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “candy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish