candy
/ˈkændi/danh từ
- Kẹo.
- , (từ lóng) côcain.
động từ
- Làm thành đường phèn.
- Tẩm đường, ướp đường, ngâm đường (hoa quả... ).
- Kết thành đường (mật ong... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “candy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish