cane

/ˈkeɪn/
danh từ
  • Cây trúc, cây mía ((cũng) sugar cane); cây lau.
  • Cây mây, sợi mây (để đan mặt ghế... ).
  • Can, ba toong, gậy.
  • Roi (để đánh).
  • Thỏi (sáp... ).
động từ
  • Đánh bằng roi, quất.
  • Dùng đòn vọt để bắt (học).
  • Đan mây vào.
Danh từ
  1. Cây có thân đơn giản, như tre hoặc mía, hoặc thân của chúng:
    A plant with simple stems, like bamboo or sugar cane, or the stem thereof:
  2. Thân của loại cây này thích nghi để sử dụng làm công cụ:
    The stem of such a plant adapted for use as a tool:
  3. Dụng cụ hoặc thiết bị có hình que, giống như thân cây:
    A rod-shaped tool or device, resembling the stem of the plant:
  4. (không đếm được) Mây xẻ, dùng trong đan lát và đan rổ.
    (uncountable) Split rattan, as used in wickerwork and basketry.
Động từ
  1. Đánh hoặc đánh bằng gậy hoặc dụng cụ tương tự.
    To strike or beat with a cane or similar implement.
  2. (thông tục) Làm hoặc cung cấp mây, mây.
    (transitive) To make or furnish with cane or rattan.
    to cane chairs
    đến những chiếc ghế mây
  3. (Anh, New Zealand, lóng) Phá hủy; đánh bại toàn diện.
    (UK, New Zealand, slang) To destroy; to comprehensively defeat.
    Mudchester Rovers were caned 10-0.
    Mudchester Rovers bị dẫn trước 10-0.
  4. (Anh, New Zealand, tiếng lóng) Làm tốt việc gì đó, một cách thành thạo.
    (UK, New Zealand, slang) To do something well, in a competent fashion.
🎬 Nghe “cane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish