Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
cane
/ˈkeɪn/
danh từ
Cây trúc, cây mía ((cũng) sugar cane); cây lau.
Cây mây, sợi mây (để đan mặt ghế... ).
Can, ba toong, gậy.
Roi (để đánh).
Thỏi (sáp... ).
động từ
Đánh bằng roi, quất.
Dùng đòn vọt để bắt (học).
Đan mây vào.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing