cane
/ˈkeɪn/danh từ
- Cây trúc, cây mía ((cũng) sugar cane); cây lau.
- Cây mây, sợi mây (để đan mặt ghế... ).
- Can, ba toong, gậy.
- Roi (để đánh).
- Thỏi (sáp... ).
động từ
- Đánh bằng roi, quất.
- Dùng đòn vọt để bắt (học).
- Đan mây vào.
Danh từ
- Cây có thân đơn giản, như tre hoặc mía, hoặc thân của chúng:A plant with simple stems, like bamboo or sugar cane, or the stem thereof:
- Thân của loại cây này thích nghi để sử dụng làm công cụ:The stem of such a plant adapted for use as a tool:
- Dụng cụ hoặc thiết bị có hình que, giống như thân cây:A rod-shaped tool or device, resembling the stem of the plant:
- (không đếm được) Mây xẻ, dùng trong đan lát và đan rổ.(uncountable) Split rattan, as used in wickerwork and basketry.
Động từ
- Đánh hoặc đánh bằng gậy hoặc dụng cụ tương tự.To strike or beat with a cane or similar implement.
- (thông tục) Làm hoặc cung cấp mây, mây.(transitive) To make or furnish with cane or rattan.to cane chairsđến những chiếc ghế mây
- (Anh, New Zealand, lóng) Phá hủy; đánh bại toàn diện.(UK, New Zealand, slang) To destroy; to comprehensively defeat.Mudchester Rovers were caned 10-0.Mudchester Rovers bị dẫn trước 10-0.
- (Anh, New Zealand, tiếng lóng) Làm tốt việc gì đó, một cách thành thạo.(UK, New Zealand, slang) To do something well, in a competent fashion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish