cane
/ˈkeɪn/danh từ
- Cây trúc, cây mía ((cũng) sugar cane); cây lau.
- Cây mây, sợi mây (để đan mặt ghế... ).
- Can, ba toong, gậy.
- Roi (để đánh).
- Thỏi (sáp... ).
động từ
- Đánh bằng roi, quất.
- Dùng đòn vọt để bắt (học).
- Đan mây vào.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish