canteen

/kænˈtiːn/
danh từ
  • Căng tin.
  • Bi đông (đựng nước).
  • Đồ dùng nấu khi ăn đi cắm trại.
  • Hộp đựng dao dĩa (của lính); hòm đựng bát đĩa dao dĩa.
Danh từ
  1. Một quán cà phê nhỏ hoặc quán ăn nhanh, đặc biệt là quán ăn trong cơ sở quân sự, trường học hoặc nơi làm việc.
    A small cafeteria or snack bar, especially one in a military establishment, school, or place of work.
    He ordered a salad at the canteen.
  2. Quán cà phê tạm thời hoặc di động được sử dụng trong trường hợp khẩn cấp hoặc tại địa điểm quay phim, v.v.
    A temporary or mobile café used in an emergency or on a film location etc.
  3. Hộp có nhiều ngăn để đựng dụng cụ ăn uống, đồ dùng bằng bạc, v.v.
    A box with compartments for storing eating utensils, silverware etc.
  4. Một bộ dụng cụ lộn xộn của quân đội.
    A military mess kit.
🎬 Nghe “canteen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish