canteen
/kænˈtiːn/danh từ
- Căng tin.
- Bi đông (đựng nước).
- Đồ dùng nấu khi ăn đi cắm trại.
- Hộp đựng dao dĩa (của lính); hòm đựng bát đĩa dao dĩa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “canteen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish