Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
canteen
/kænˈtiːn/
danh từ
Căng tin.
Bi đông (đựng nước).
Đồ dùng nấu khi ăn đi cắm trại.
Hộp đựng dao dĩa (của lính); hòm đựng bát đĩa dao dĩa.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing