capacity
/kəˈpæsəti/- dung lượng, dung tích, năng lực, công suất, khả năng, khả năng thông qua
- bearing c. tải dung
- channel c. khả năng thông qua của kênh
- digit c. (máy tính) dung lượng chữ số
- firm c. (toán kinh tế) lực lượng của một hãng
- flow c. khả năng thông qua
- heat c. nhiệt dung
- information c. dung lượng thông tin
- logarithmic c. (giải tích) dung lượng lôgarit
- memory c. dung lượng bộ nhớ
- production c. khả năng sản xuất
- regulator c. công suất của cái điều hành
Danh từ
- Khả năng giữ, nhận hoặc hấp thụ.The ability to hold, receive, or absorb.
- Thước đo khả năng đó; âm lượng.A measure of such ability; volume.
- Khả năng; khả năng thực hiện một số nhiệm vụ.Capability; the ability to perform some task.
- Mức tối đa có thể được sản xuất.The maximum that can be produced.Từ đồng nghĩa:throughput
Tính từ
- Lấp đầy không gian được phân bổ.Filling the allotted space.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “capacity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish