capacity

/kəˈpæsəti/
  • dung lượng, dung tích, năng lực, công suất, khả năng, khả năng thông qua
  • bearing c. tải dung
  • channel c. khả năng thông qua của kênh
  • digit c. (máy tính) dung lượng chữ số
  • firm c. (toán kinh tế) lực lượng của một hãng
  • flow c. khả năng thông qua
  • heat c. nhiệt dung
  • information c. dung lượng thông tin
  • logarithmic c. (giải tích) dung lượng lôgarit
  • memory c. dung lượng bộ nhớ
  • production c. khả năng sản xuất
  • regulator c. công suất của cái điều hành
Danh từ
  1. Khả năng giữ, nhận hoặc hấp thụ.
    The ability to hold, receive, or absorb.
  2. Thước đo khả năng đó; âm lượng.
    A measure of such ability; volume.
  3. Khả năng; khả năng thực hiện một số nhiệm vụ.
    Capability; the ability to perform some task.
  4. Mức tối đa có thể được sản xuất.
    The maximum that can be produced.
    Từ đồng nghĩa:throughput
Tính từ
  1. Lấp đầy không gian được phân bổ.
    Filling the allotted space.
🎬 Nghe “capacity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish