capital

/ˈkæpɪtəl/
danh từ
  • Thủ đô, thủ phủ.
  • Chữ viết hoa.
  • Tiền vốn, tư bản.
  • Đầu cột.
tính từ
  • Quan hệ đến sinh mạng; tử hình.
  • Chính, ở đầu, ở trên đầu, ở trên hết.
  • Chủ yếu, cốt yếu, cơ bản, lớn.
  • Tuyệt diệu, thượng hạng, ưu tú, xuất sắc, rất hay.
  • Vô cùng tai hại.
🎬 Nghe “capital” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish