captain
/ˈkæptən/danh từ
- Người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh.
- Tướng lão luyện; nhà chiến lược.
- Đại uý.
- Đại tá.
- Thuyền trưởng, hạm trưởng.
- Đội trưởng, thủ quân.
- Trường lớp.
- Trưởng kíp.
- Phi công.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “captain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish