cardinal

/ˈkɑɚdənəl/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • chính, chủ yếu, cốt yếu
  • (ngôn ngữ học) (thuộc) số lượng
  • đỏ thắm
  • bốn phương
danh từ
  • giáo chủ áo đỏ, giáo chủ hồng y
  • màu đỏ thắm
  • (như) cardinal-bird