career

/kərɪr/
danh từ
  • Nghề, nghề nghiệp.
  • Sự nghiệp (của một người); đời hoạt động; quá trình phát triển (của một đảng phái, một nguyên tắc).
  • Tốc lực; sự chạy nhanh; sự lao nhanh; đà lao nhanh.
  • , (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) nhà nghề, chuyên nghiệp (ngoại giao... ).
động từ
  • Chạy nhanh, lao nhanh.
  • Chạy lung tung.