career
/kərɪr/danh từ
- Nghề, nghề nghiệp.
- Sự nghiệp (của một người); đời hoạt động; quá trình phát triển (của một đảng phái, một nguyên tắc).
- Tốc lực; sự chạy nhanh; sự lao nhanh; đà lao nhanh.
- , (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) nhà nghề, chuyên nghiệp (ngoại giao... ).
động từ
- Chạy nhanh, lao nhanh.
- Chạy lung tung.
Danh từ
- Tiếng gọi của một người trong cuộc sống; nghề nghiệp hoặc nghề nghiệp của một người, đặc biệt là khi theo đuổi một cách nghiêm túc hoặc trong một thời gian dài.One’s calling in life; one's working occupation or profession, especially when pursued seriously or over a long period of time.
- Quá trình, sự phát triển và sự thăng tiến liên tục trong cuộc đời làm việc của một người, đặc biệt là trong một lĩnh vực cụ thể.The course, evolution, and ongoing advancement of one's working life, especially in one particular field.Washington’s career as a soldierSự nghiệp quân nhân của Washington
- Quá trình chung của hành động hoặc cách ứng xử của một người trong cuộc sống hoặc trong một lĩnh vực cụ thể của cuộc sống.The general course of one's action or conduct in life, or in a particular area of life.
- (Từ cũ) Tốc độ.(archaic) Speed.
Động từ
- Di chuyển nhanh chóng về phía trước, đặc biệt là theo cách không kiểm soát được.To move rapidly straight ahead, especially in an uncontrolled way.The car careered down the road, missed the curve, and went through a hedge.Chiếc xe lao xuống đường, chệch khỏi khúc cua và lao qua hàng rào.Từ đồng nghĩa:careen
Tính từ
- Làm việc gì đó một cách chuyên nghiệp, để kiếm sống (thường nói về một việc gì đó không phải là một công việc tầm thường, ví dụ như hoạt động tội phạm).Doing something professionally, for a living (generally said of something that is not a commonplace job, e.g. criminal activity).a career burglarmột tên trộm nghề nghiệp
- (lỏng lẻo) Đồng nghĩa với nối tiếp (“làm điều gì đó thường xuyên”).(loosely) Synonym of serial (“doing something regularly”).a career rapistmột kẻ hiếp dâm nghề nghiệpTừ đồng nghĩa:serial
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “career” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish