carpet

/ˈkɑɚpət/
danh từ
  • Tấm thảm.
  • Thảm (cỏ, hoa, rêu... ).
động từ
  • Trải thảm.
  • Lôi (người làm... ) ra mắng mỏ; gọi lên mắng.
Danh từ
  1. Một loại vải được sử dụng làm lớp phủ sàn hoàn chỉnh.
    A fabric used as a complete floor covering.
  2. (nghĩa bóng) Bất kỳ bề mặt hoặc lớp phủ nào giống như một tấm thảm hoặc thực hiện chức năng của nó.
    (figuratively) Any surface or cover resembling a carpet or fulfilling its function.
  3. Bất kỳ loài bướm đêm nào thuộc phân họ geometrid Larentiinae
    Any of a number of moths in the geometrid subfamily Larentiinae
  4. (lỗi thời) Một tấm bìa rèn cho bàn.
    (obsolete) A wrought cover for tables.
Động từ
  1. Trải thảm hoặc trải thảm ở một khu vực.
    To lay carpet, or to have carpet installed, in an area.
    After the fire, they carpeted over the blackened hardwood flooring.
    Sau đám cháy, họ trải thảm lên sàn gỗ cứng đen kịt.
  2. (ngoại động) Che phủ một cách đáng kể một vật gì đó, giống như một tấm thảm; để che đậy một cái gì đó
    (transitive) To substantially cover something, as a carpet does; to blanket something.
    Popcorn and candy wrappers carpeted the floor of the cinema.
    Giấy gói bỏng ngô và kẹo trải thảm trên sàn rạp chiếu phim.
  3. (Anh) Để khiển trách.
    (UK) To reprimand.
🎬 Nghe “carpet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish