carpet
/ˈkɑɚpət/danh từ
- Tấm thảm.
- Thảm (cỏ, hoa, rêu... ).
động từ
- Trải thảm.
- Lôi (người làm... ) ra mắng mỏ; gọi lên mắng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carpet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish