carriage
/ˈkerɪʤ/danh từ
- Xe ngựa.
- Toa hành khách.
- Sự chuyên chở hàng hoá; cước chuyên chở hàng hoá.
- Bộ phận quay (của máy).
- Sườn xe (gồm khung và bánh.
- Xe chở pháo ((thường) gun carriage).
- Dáng, dáng đi.
- Sự thông qua (một dự luật, một kiến nghị ở quốc hội... ).
- Sự điều khiển, sự quản lý; sự thi hành, sự thực hiện (một công việc... ).
Danh từ
- —(now uncommon) The act of conveying; carrying.
- —A means of conveyance.
- —A (mostly four-wheeled) lighter vehicle chiefly designed to transport people, generally drawn by horse power.The carriage ride was very romantic.
- —(rail transport, British) Ellipsis of railway carriage (“a passenger railroad car, or any railroad car”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carriage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish