cartoon
/kɑɚˈtuːn/danh từ
- Tranh đả kích, tranh biếm hoạ ((thường) về chính trị).
- Trang tranh đả kích; trang tranh vui.
- Bản hình mẫu.
động từ
- Vẽ tranh đả kích, vẽ tranh biếm hoạ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cartoon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish