Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
cartoon
/kɑɚˈtuːn/
danh từ
Tranh đả kích, tranh biếm hoạ ((thường) về chính trị).
Trang tranh đả kích; trang tranh vui.
Bản hình mẫu.
động từ
Vẽ tranh đả kích, vẽ tranh biếm hoạ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing