cartoon
/kɑɚˈtuːn/danh từ
- Tranh đả kích, tranh biếm hoạ ((thường) về chính trị).
- Trang tranh đả kích; trang tranh vui.
- Bản hình mẫu.
động từ
- Vẽ tranh đả kích, vẽ tranh biếm hoạ.
Danh từ
- (truyện tranh) Một bức vẽ hài hước, thường có chú thích, hoặc một đoạn các bức vẽ như vậy.(comics) A humorous drawing, often with a caption, or a strip of such drawings.
- (truyện tranh) Một bức vẽ châm biếm các nhân vật của công chúng hiện nay.(comics) A drawing satirising current public figures.The newspaper published a political cartoon mocking the mayor.Tờ báo đăng một bức tranh biếm họa chính trị chế nhạo thị trưởng.
- (nghệ thuật) Bản phác thảo sơ bộ của một nghệ sĩ.(art) An artist's preliminary sketch.
- (nghệ thuật) Bản vẽ cỡ lớn dùng làm mẫu cho một bức bích họa, một tấm thảm thêu, v.v.(art) A full-sized drawing that serves as the template for a fresco, a tapestry, etc.
Động từ
- (nghệ thuật, truyện tranh, hoạt hình) Vẽ tranh hoạt hình, tranh hài hước.(art, comics, animation) To draw a cartoon, a humorous drawing.
- (nghệ thuật) Thực hiện một bản phác thảo sơ bộ.(art) To make a preliminary sketch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cartoon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish