cartoon

/kɑɚˈtuːn/
danh từ
  • Tranh đả kích, tranh biếm hoạ ((thường) về chính trị).
  • Trang tranh đả kích; trang tranh vui.
  • Bản hình mẫu.
động từ
  • Vẽ tranh đả kích, vẽ tranh biếm hoạ.
Danh từ
  1. (truyện tranh) Một bức vẽ hài hước, thường có chú thích, hoặc một đoạn các bức vẽ như vậy.
    (comics) A humorous drawing, often with a caption, or a strip of such drawings.
  2. (truyện tranh) Một bức vẽ châm biếm các nhân vật của công chúng hiện nay.
    (comics) A drawing satirising current public figures.
    The newspaper published a political cartoon mocking the mayor.
    Tờ báo đăng một bức tranh biếm họa chính trị chế nhạo thị trưởng.
  3. (nghệ thuật) Bản phác thảo sơ bộ của một nghệ sĩ.
    (art) An artist's preliminary sketch.
  4. (nghệ thuật) Bản vẽ cỡ lớn dùng làm mẫu cho một bức bích họa, một tấm thảm thêu, v.v.
    (art) A full-sized drawing that serves as the template for a fresco, a tapestry, etc.
Động từ
  1. (nghệ thuật, truyện tranh, hoạt hình) Vẽ tranh hoạt hình, tranh hài hước.
    (art, comics, animation) To draw a cartoon, a humorous drawing.
  2. (nghệ thuật) Thực hiện một bản phác thảo sơ bộ.
    (art) To make a preliminary sketch.
🎬 Nghe “cartoon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish