carve
/ˈkɑɚv/động từ
- Khắc, tạc, chạm, đục.
- Tạo, tạo thành.
- Cắt, lạng (thịt ra từng miếng).
- Cắt (vải... ) thành (hình cái gì); trang trí (vải... ) bằng hình cắt khoét.
Động từ
- (Từ cổ) Cắt.(archaic) To cut.
- Để cắt thịt để phục vụ nó.To cut meat in order to serve it.You carve the roast and I’ll serve the vegetables.Bạn nướng thịt và tôi sẽ phục vụ rau.
- Để tạo hình theo hiệu ứng điêu khắc; tạo ra (một tác phẩm) bằng cách cắt, hoặc cắt (một vật liệu) thành một tác phẩm hoàn thiện, đặc biệt với những vết cắt cong thay vì chỉ cắt thẳng.To shape to sculptural effect; to produce (a work) by cutting, or to cut (a material) into a finished work, especially with cuts that are curved rather than only straight slices.to carve a name into a treekhắc tên vào cây
- (trượt ván trên tuyết) Thực hiện một loạt các vòng quay mà không xoay vòng, sao cho đầu và đuôi của ván trượt tuyết đi cùng một đường.(snowboarding) To perform a series of turns without pivoting, so that the tip and tail of the snowboard take the same path.
Danh từ
- (lỗi thời) Vết thương.(obsolete) A carucate.Whereof John de Ditton holds a moiety of the village for half a carve of land.Trong đó John de Ditton nắm giữ một nửa ngôi làng với giá nửa mảnh đất.
- Hành động chạm khắcThe act of carvingGive that turkey a careful carve.Hãy khắc con gà tây đó một cách cẩn thận.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish