carve
/ˈkɑɚv/động từ
- Khắc, tạc, chạm, đục.
- Tạo, tạo thành.
- Cắt, lạng (thịt ra từng miếng).
- Cắt (vải... ) thành (hình cái gì); trang trí (vải... ) bằng hình cắt khoét.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish