Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
carve
/ˈkɑɚv/
động từ
Khắc, tạc, chạm, đục.
Tạo, tạo thành.
Cắt, lạng (thịt ra từng miếng).
Cắt (vải... ) thành (hình cái gì); trang trí (vải... ) bằng hình cắt khoét.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing