casual

/ˈkæʒəwəl/
tính từ
  • Tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình, không có chủ định.
  • Tự nhiên, không trịnh trọng, bình thường, thường.
  • Vô ý tứ, cẩu thả; tuỳ tiện.
  • Không đều, thất thường, lúc có lúc không.
danh từ
  • Người không có việc làm cố định ((cũng) casual labourer).
  • Người nghèo túng thường phải nhận tiền cứu tế ((cũng) casual poor).
Tính từ
  1. Xảy ra tình cờ.
    Happening by chance.
    They only had casual meetings.
    Họ chỉ có những cuộc gặp gỡ bình thường.
  2. Đến không đều đặn; thỉnh thoảng hoặc ngẫu nhiên.
    Coming without regularity; occasional or incidental.
    The purchase of donuts was just a casual expense.
    Việc mua bánh rán chỉ là một khoản chi tiêu bình thường.
    Từ đồng nghĩa:ad hoc
  3. Làm việc không thường xuyên.
    Employed irregularly.
    He was just a casual worker.
    Anh ấy chỉ là một công nhân bình thường.
  4. Bất cẩn.
    Careless.
Danh từ
  1. (Anh, Úc, New Zealand) Một công nhân chỉ thỉnh thoảng làm việc cho một công ty, không phải là nhân viên chính thức của công ty đó.
    (British, Australia, New Zealand) A worker who is only working for a company occasionally, not as its permanent employee.
  2. Một công nhân đang làm một loại công việc cụ thể tạm thời chứ không phải là một nghề nghiệp suốt đời.
    A worker who is doing a particular type of job temporarily, not as a lifetime career.
  3. Người lính tạm thời ở nơi làm nhiệm vụ, thường là trên đường đến nơi làm nhiệm vụ khác.
    A soldier temporarily at a place of duty, usually en route to another place of duty.
  4. (Anh, lịch sử) Thành viên của một nhóm côn đồ bóng đá mặc quần áo hàng hiệu đắt tiền để tránh sự chú ý của cảnh sát; xem bình thường (văn hóa nhóm).
    (UK, historical) A member of a group of football hooligans who wear expensive designer clothing to avoid police attention; see casual (subculture).
    Từ đồng nghĩa:dresserPerry boy
🎬 Nghe “casual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish