casual
/ˈkæʒəwəl/tính từ
- Tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình, không có chủ định.
- Tự nhiên, không trịnh trọng, bình thường, thường.
- Vô ý tứ, cẩu thả; tuỳ tiện.
- Không đều, thất thường, lúc có lúc không.
danh từ
- Người không có việc làm cố định ((cũng) casual labourer).
- Người nghèo túng thường phải nhận tiền cứu tế ((cũng) casual poor).
Tính từ
- Xảy ra tình cờ.Happening by chance.They only had casual meetings.Họ chỉ có những cuộc gặp gỡ bình thường.
- Đến không đều đặn; thỉnh thoảng hoặc ngẫu nhiên.Coming without regularity; occasional or incidental.The purchase of donuts was just a casual expense.Việc mua bánh rán chỉ là một khoản chi tiêu bình thường.Từ đồng nghĩa:ad hoc
- Làm việc không thường xuyên.Employed irregularly.He was just a casual worker.Anh ấy chỉ là một công nhân bình thường.
- Bất cẩn.Careless.
Danh từ
- (Anh, Úc, New Zealand) Một công nhân chỉ thỉnh thoảng làm việc cho một công ty, không phải là nhân viên chính thức của công ty đó.(British, Australia, New Zealand) A worker who is only working for a company occasionally, not as its permanent employee.
- Một công nhân đang làm một loại công việc cụ thể tạm thời chứ không phải là một nghề nghiệp suốt đời.A worker who is doing a particular type of job temporarily, not as a lifetime career.
- Người lính tạm thời ở nơi làm nhiệm vụ, thường là trên đường đến nơi làm nhiệm vụ khác.A soldier temporarily at a place of duty, usually en route to another place of duty.
- (Anh, lịch sử) Thành viên của một nhóm côn đồ bóng đá mặc quần áo hàng hiệu đắt tiền để tránh sự chú ý của cảnh sát; xem bình thường (văn hóa nhóm).(UK, historical) A member of a group of football hooligans who wear expensive designer clothing to avoid police attention; see casual (subculture).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “casual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish