cat
/kæt/danh từ
- Con mèo.
- Thú thuộc giống mèo (sư tử, hổ, báo...).
- Mụ đàn bà nanh ác; đứa bé hay cào cấu.
- Đòn kéo neo.
- Roi chín dài (để tra tấn).
- Con khăng (để chơi đanh khăng).
động từ
- Kéo (neo) lên đòn kéo neo.
- Đánh bằng roi chín dài.
- Nôn mửa.
Danh từ
- Các thuật ngữ liên quan đến động vật.Terms relating to animals.
- (đếm được, nghĩa bóng) Những từ ngữ liên quan đến con người.(countable, figurative) Terms relating to people.
- (bằng cách mở rộng) Các thuật ngữ liên quan đến sự vật.(by extension) Terms relating to things.
- Các thuật ngữ liên quan đến sự vật.Terms relating to things.
Động từ
- (hàng hải, bắc cầu) Kéo (mỏ neo) bằng vòng của nó sao cho nó treo ở đầu mũi tàu.(nautical, transitive) To hoist (an anchor) by its ring so that it hangs at the cathead.Từ đồng nghĩa:cathead
- (hàng hải, ngoại động) Đánh bằng roi chín đuôi.(nautical, transitive) To flog with a cat-o'-nine-tails.
- (từ lóng, bây giờ hiếm) Nôn mửa.(slang, now rare) To vomit.
- Đi lang thang vào ban đêm.To go wandering at night.
Tính từ
- (Ireland, thông tục) Thảm họa; khủng khiếp, tai hại.(Ireland, colloquial) Catastrophic; terrible, disastrous.The weather was cat, so they returned home early.Thời tiết xấu nên họ về nhà sớm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish