cat

/kæt/
danh từ
  • Con mèo.
  • Thú thuộc giống mèo (sư tử, hổ, báo...).
  • Mụ đàn bà nanh ác; đứa bé hay cào cấu.
  • Đòn kéo neo.
  • Roi chín dài (để tra tấn).
  • Con khăng (để chơi đanh khăng).
động từ
  • Kéo (neo) lên đòn kéo neo.
  • Đánh bằng roi chín dài.
  • Nôn mửa.
Danh từ
  1. Các thuật ngữ liên quan đến động vật.
    Terms relating to animals.
  2. (đếm được, nghĩa bóng) Những từ ngữ liên quan đến con người.
    (countable, figurative) Terms relating to people.
  3. (bằng cách mở rộng) Các thuật ngữ liên quan đến sự vật.
    (by extension) Terms relating to things.
  4. Các thuật ngữ liên quan đến sự vật.
    Terms relating to things.
Động từ
  1. (hàng hải, bắc cầu) Kéo (mỏ neo) bằng vòng của nó sao cho nó treo ở đầu mũi tàu.
    (nautical, transitive) To hoist (an anchor) by its ring so that it hangs at the cathead.
    Từ đồng nghĩa:cathead
  2. (hàng hải, ngoại động) Đánh bằng roi chín đuôi.
    (nautical, transitive) To flog with a cat-o'-nine-tails.
  3. (từ lóng, bây giờ hiếm) Nôn mửa.
    (slang, now rare) To vomit.
  4. Đi lang thang vào ban đêm.
    To go wandering at night.
Tính từ
  1. (Ireland, thông tục) Thảm họa; khủng khiếp, tai hại.
    (Ireland, colloquial) Catastrophic; terrible, disastrous.
    The weather was cat, so they returned home early.
    Thời tiết xấu nên họ về nhà sớm.
🎬 Nghe “cat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish