catch

/kæʧ/
danh từ
  • Sự bắt, sự nắm lấy; cái bắt, cái vồ, cái chộp.
  • Sự đánh cá; mẻ cá.
  • Nhiều người bị bắt, vật bị túm được; mồi ngon đáng để bẫy; món bở.
  • Cái gài, cái móc, cái then cửa, cái chốt cửa.
  • Cái bẫy, mưu kế lừa người; câu hỏi mẹo (để cho ai vào bẫy).
  • Đoạn (bài nói, câu chuyện... ) chợt nghe thấy.
  • Cái hãm, máy hãm, khoá dừng.
động từ
  • Bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy.
  • Đánh được, câu được (cá).
  • Bắt kịp, theo kịp, đuổi kịp.
  • Mắc, bị nhiễm.
  • Hiểu được, nắm được (ý nghĩa); nhận ra.
  • Bắt gặp, bắt được quả tang; chợt gặp, chợt thấy.
  • Mắc vào, vướng, móc, kẹp.
  • Chặn đứng, nén, giữ.
  • Thu hút, lôi cuốn.
  • Đánh, giáng.
  • Bắt lửa (cái gì... ).
  • Đóng băng.
Danh từ
  1. (đếm được) Hành động chiếm đoạt hoặc bắt giữ.
    (countable) The act of seizing or capturing.
    The catch of the perpetrator was the product of a year of police work.
    Việc bắt được hung thủ là thành quả sau một năm làm việc của cảnh sát.
  2. (đếm được) Hành động bắt một vật đang chuyển động, đặc biệt là một quả bóng.
    (countable) The act of catching an object in motion, especially a ball.
    The player made an impressive catch.
    Cầu thủ này đã có pha bắt bóng ấn tượng.
  3. (đếm được) Hành động chú ý, hiểu biết hoặc nghe thấy.
    (countable) The act of noticing, understanding or hearing.
    Good catch. I never would have remembered that.
    Bắt tốt. Tôi sẽ không bao giờ nhớ điều đó.
  4. (không đếm được) Trò chơi bắt bóng.
    (uncountable) The game of catching a ball.
    The kids love to play catch.
    Bọn trẻ rất thích chơi trò đuổi bắt.
Động từ
  1. (Danh) Bắt, vượt qua.
    (heading) To capture, overtake.
    Từ đồng nghĩa:fangsnatchgrabcapturetake
  2. (tiêu đề) Nắm lấy.
    (heading) To seize hold of.
    Từ đồng nghĩa:fangsnatchgrabcapturetake
  3. (Đầu đề) Đánh chặn.
    (heading) To intercept.
    Từ đồng nghĩa:fangsnatchgrabcapturetake
  4. (tiêu đề) Nhận (bằng cách cản đường).
    (heading) To receive (by being in the way).
    Từ đồng nghĩa:fangsnatchgrabcapturetake
🎬 Nghe “catch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish