cause
/ˈkɑːz/danh từ
- Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên.
- Lẽ, cớ, lý do, động cơ.
- Việc kiện, việc tố tụng.
- Mục tiêu, mục đích.
- Sự nghiệp, đại nghĩa, chính nghĩa.
động từ
- Gây ra, gây nên, sinh ra, làm ra, tạo ra.
- Bảo, khiến, sai (ai làm việc gì).
Danh từ
- (đếm được, thường đi kèm với of, thường có kết quả bất lợi) Nguồn gốc hoặc lý do cho một sự kiện hoặc hành động; cái tạo ra hoặc tác động đến một kết quả.(countable, often with of, typically of adverse results) The source of, or reason for, an event or action; that which produces or effects a result.They identified a burst pipe as the cause of the flooding.Họ xác định đường ống bị vỡ là nguyên nhân gây ra lũ lụt.
- (không đếm được, đặc biệt với for và danh từ trần) Đủ lý do.(uncountable, especially with for and a bare noun) Sufficient reason.There is no cause for alarm.Không có lý do để báo động.
- (đếm được) Mục đích, mục đích hay nguyên tắc, đặc biệt là mục đích vượt qua những mục đích thuần túy ích kỷ.(countable) A goal, aim or principle, especially one which transcends purely selfish ends.
- (lỗi thời) Rượu sake; quan tâm; lợi thế.(obsolete) Sake; interest; advantage.
Động từ
- (ngoại động) Khởi đầu một sự kiện hoặc hành động; mang lại ; để sản xuất.(transitive) To set off an event or action; to bring about; to produce.The lightning caused thunder.Sét gây ra sấm sét.
- (ditransitive) Tích cực sản xuất bằng kết quả là bằng vũ lực hoặc quyền lực.(ditransitive) To actively produce as a result, by means of force or authority.His dogged determination caused the fundraising to be successful.Quyết tâm kiên trì của anh đã khiến việc gây quỹ thành công.
- (lỗi thời) Để chỉ định hoặc chỉ ra nguyên nhân; đưa ra lý do; để kiếm cớ.(obsolete) To assign or show cause; to give a reason; to make excuse.
Liên từ
- Hình thức thay thế của nguyên nhân; bởi vìAlternative form of 'cause; becauseWhy not? Cause I don't wanna.Tại sao không? Vì tôi không muốn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cause” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish