cell
/ˈsɛl/danh từ
- Phòng nhỏ.
- Xà lim.
- Lỗ tổ ong.
- Pin.
- Tế bào.
- Chi bộ.
- Am (nhà nhỏ một gian của ẩn sĩ).
- Túp lều tranh, căn nhà nhỏ.
- Nấm mồ.
- Ô.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish