cell
/ˈsɛl/danh từ
- Phòng nhỏ.
- Xà lim.
- Lỗ tổ ong.
- Pin.
- Tế bào.
- Chi bộ.
- Am (nhà nhỏ một gian của ẩn sĩ).
- Túp lều tranh, căn nhà nhỏ.
- Nấm mồ.
- Ô.
Danh từ
- Một căn phòng đơn dành cho một ẩn sĩ.A single-room dwelling for a hermit.
- (nay là lịch sử) Một tu viện hoặc ni viện nhỏ phụ thuộc vào một cơ sở tôn giáo lớn hơn.(now historical) A small monastery or nunnery dependent on a larger religious establishment.
- Một căn phòng nhỏ trong tu viện hay ni viện có sức chứa một người.A small room in a monastery or nunnery accommodating one person.Gregor Mendel must have spent a good amount of time outside of his cell.Gregor Mendel chắc hẳn đã phải trải qua một khoảng thời gian dài bên ngoài phòng giam của mình.
- Một căn phòng trong nhà tù hoặc nhà tù dành cho một hoặc nhiều tù nhân.A room in a prison or jail for one or more inmates.The combatants spent the night in separate cells.Các chiến binh đã qua đêm trong các phòng giam riêng biệt.Từ đồng nghĩa:prison cell
Động từ
- (thông tục) Đặt hoặc bao bọc trong một ô.(transitive) To place or enclose in a cell.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish