cell

/ˈsɛl/
danh từ
  • Phòng nhỏ.
  • Xà lim.
  • Lỗ tổ ong.
  • Pin.
  • Tế bào.
  • Chi bộ.
  • Am (nhà nhỏ một gian của ẩn sĩ).
  • Túp lều tranh, căn nhà nhỏ.
  • Nấm mồ.
  • Ô.
Danh từ
  1. Một căn phòng đơn dành cho một ẩn sĩ.
    A single-room dwelling for a hermit.
    Từ đồng nghĩa:cellcyte
  2. (nay là lịch sử) Một tu viện hoặc ni viện nhỏ phụ thuộc vào một cơ sở tôn giáo lớn hơn.
    (now historical) A small monastery or nunnery dependent on a larger religious establishment.
    Từ đồng nghĩa:cellcyte
  3. Một căn phòng nhỏ trong tu viện hay ni viện có sức chứa một người.
    A small room in a monastery or nunnery accommodating one person.
    Gregor Mendel must have spent a good amount of time outside of his cell.
    Gregor Mendel chắc hẳn đã phải trải qua một khoảng thời gian dài bên ngoài phòng giam của mình.
    Từ đồng nghĩa:cellcyte
  4. Một căn phòng trong nhà tù hoặc nhà tù dành cho một hoặc nhiều tù nhân.
    A room in a prison or jail for one or more inmates.
    The combatants spent the night in separate cells.
    Các chiến binh đã qua đêm trong các phòng giam riêng biệt.
    Từ đồng nghĩa:prison cell
Động từ
  1. (thông tục) Đặt hoặc bao bọc trong một ô.
    (transitive) To place or enclose in a cell.
🎬 Nghe “cell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish