cellular
/ˈsɛljəlɚ/tính từ
- Tế bào.
- Cấu tạo bằng tế bào.
- Có phòng nhỏ; có ngăn nhỏ.
- Có lỗ hổng.
- Có ô hình mạng (vải).
Tính từ
- Của, liên quan đến, bao gồm, hoặc giống như một tế bào hoặc các tế bào.Of, relating to, consisting of, or resembling a cell or cells.
- (của một loại vải) Nhẹ đến trung bình, có cấu trúc giống như tế bào đều đặn với các lỗ nhỏ, thường được dệt thoi; (của một bộ quần áo) làm bằng vải di động.(of a fabric) Light to mid-weight, having a regular cell-like construction with small perforations, generally woven; (of a garment) made of cellular fabric.a cellular sports shirtáo thể thao di động
Danh từ
- (Mỹ, thân mật) Điện thoại di động (mobile phone).(US, informal) A cellular phone (mobile phone).MULDER: Yeah, Eddie, this is all good stuff. Yeah, see what else you can find on him from the N.C.I.C. and call me back. At, at this number or on my cellular.MULDER: Vâng, Eddie, đây đều là những điều tốt đẹp. Vâng, hãy xem bạn có thể tìm thấy gì khác về anh ấy từ N.C.I.C. và gọi lại cho tôi. Tại, tại số này hoặc trên điện thoại di động của tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cellular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish