cellular

/ˈsɛljəlɚ/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • (thuộc) tế bào
  • cấu tạo bằng tế bào
  • có phòng nhỏ; có ngăn nhỏ
  • có lỗ hổng
  • có ô hình mạng (vải)