cement

/sɪˈmɛnt/
danh từ
  • Xi-măng.
  • Chất gắn (như xi-măng).
  • Bột hàn răng.
  • Xương răng.
  • Bột than để luyện sắt.
  • Mối liên kết, mối gắn bó.
động từ
  • Trát xi-măng; xây bằng xi-măng.
  • Hàn (răng).
  • Luyện (sắt) bằng bột than, cho thấm cacbon ủ.
  • Thắt chắc, gắn bó.
Danh từ
  1. (đếm được, không đếm được) Một chất dạng bột được tạo ra bằng cách nung (nung) canxi cacbonat (đá vôi) và đất sét phát triển đặc tính kết dính mạnh khi trộn với nước. Thành phần chính của bê tông.
    (countable, uncountable) A powdered substance produced by firing (calcining) calcium carbonate (limestone) and clay that develops strong cohesive properties when mixed with water. The main ingredient of concrete.
  2. (không đếm được) Chất giống như bột nhão do trộn bột đó với nước hoặc chất giống như đá hình thành khi khô.
    (uncountable) The paste-like substance resulting from mixing such a powder with water, or the rock-like substance that forms when it dries.
  3. (không đếm được) Bất kỳ vật liệu nào có đặc tính bám dính và kết dính mạnh như chất kết dính, keo dán, vữa.
    (uncountable) Any material with strong adhesive and cohesive properties such as binding agents, glues, grout.
  4. (nghĩa bóng) Sự gắn kết của sự đoàn kết; cái gắn kết chặt chẽ với tư cách là những con người trong tình bạn hoặc trong xã hội.
    (figurative) A bond of union; that which unites firmly, as persons in friendship or in society.
    the cement of our love
    xi măng tình yêu của chúng ta
Động từ
  1. (Động) Gắn bằng xi măng.
    (transitive) To affix with cement.
  2. (thông tục) Phủ hoặc phủ xi măng.
    (transitive) To overlay or coat with cement.
    to cement a cellar floor
    để xi măng sàn hầm
  3. (nghĩa bóng) Đoàn kết chặt chẽ, chặt chẽ.
    (transitive, figurative) To unite firmly or closely.
  4. (Nghĩa bóng) Làm cho vĩnh viễn.
    (figuratively) To make permanent.
🎬 Nghe “cement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish