centre

/ˈsɛntər/
danh từ
  • Điểm giữa, tâm; trung tâm; trung khu; trung ương.
  • Nhân vật trung tâm.
  • Trung phong (bóng đá).
  • Phái giữa.
  • Đạo trung quân.
  • Mẫu, dưỡng (dùng trong luyện kim).
  • Khung tò vò, khung bán nguyệt (bằng gỗ, dùng khi xây dựng).
động từ
  • Đặt vào giữa, để vào giữa, tập trung vào, xoáy quanh.
  • Đá (bóng) vào giữa.
  • Tìm tâm (của vật gì).
Danh từ
  1. Cách viết chuẩn của trung tâm ở Úc, Anh, Canada, Ireland, New Zealand và Nam Phi.
    Australia, British, Canada, Ireland, New Zealand, and South Africa standard spelling of center.
Động từ
  1. (Chính tả của Úc, chính tả của Anh, chính tả của Canada, Ireland, New Zealand, Nam Phi) Cách viết khác của trung tâm.
    (Australian spelling, British spelling, Canadian spelling, Ireland, New Zealand, South Africa) Alternative spelling of center.
🎬 Nghe “centre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish