certified

/ˈsɚtəˌfaɪd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của certify
tính từ
  • Được chứng nhận, được nhận thực, được chứng thực.
  • Được đảm bảo giá trị.
  • Được chứng nhận là mắc bệnh tinh thần.
Tính từ
  1. Đã đáp ứng một tiêu chuẩn chính thức.
    Having met an official standard.
    a certified organization
    một tổ chức được chứng nhận
  2. (luật) Được chứng thực hoặc xác nhận bằng văn bản.
    (law) Authenticated or verified in writing.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chứng nhận
    simple past and past participle of certify
🎬 Nghe “certified” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish