certify

/ˈsɚtəˌfaɪ/
động từ
  • Chứng nhận, nhận thực, chứng thực; cấp giấy chứng nhận.
  • Đảm bảo giá trị (một tấm séc).
  • Chứng nhận là mắc bệnh tinh thần.