Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
certify
/ˈsɚtəˌfaɪ/
động từ
Chứng nhận, nhận thực, chứng thực; cấp giấy chứng nhận.
Đảm bảo giá trị (một tấm séc).
Chứng nhận là mắc bệnh tinh thần.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing