certify

/ˈsɚtəˌfaɪ/
động từ
  • Chứng nhận, nhận thực, chứng thực; cấp giấy chứng nhận.
  • Đảm bảo giá trị (một tấm séc).
  • Chứng nhận là mắc bệnh tinh thần.
Động từ
  1. (ngoại động) Chứng thực (một sự thật) là sự thật.
    (transitive) To attest to (a fact) as the truth.
  2. (chuyển tiếp, pháp luật) Để chứng thực hoặc xác minh bằng văn bản.
    (transitive, law) To authenticate or verify in writing.
  3. (chuyển tiếp) Để chứng thực rằng một sản phẩm, dịch vụ, tổ chức hoặc cá nhân đã đáp ứng tiêu chuẩn chính thức.
    (transitive) To attest that a product, service, organization, or person has met an official standard.
    These blankets have been certified as fireproof.
    Những chiếc chăn này đã được chứng nhận là có khả năng chống cháy.
  4. (nghĩa bóng, cổ xưa) Để thông báo; nói với (một người) rằng điều gì đó là đúng.
    (transitive, archaic) To inform; to tell (a person) that something is true.
🎬 Nghe “certify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish