certify
/ˈsɚtəˌfaɪ/động từ
- Chứng nhận, nhận thực, chứng thực; cấp giấy chứng nhận.
- Đảm bảo giá trị (một tấm séc).
- Chứng nhận là mắc bệnh tinh thần.
Động từ
- (ngoại động) Chứng thực (một sự thật) là sự thật.(transitive) To attest to (a fact) as the truth.
- (chuyển tiếp, pháp luật) Để chứng thực hoặc xác minh bằng văn bản.(transitive, law) To authenticate or verify in writing.
- (chuyển tiếp) Để chứng thực rằng một sản phẩm, dịch vụ, tổ chức hoặc cá nhân đã đáp ứng tiêu chuẩn chính thức.(transitive) To attest that a product, service, organization, or person has met an official standard.These blankets have been certified as fireproof.Những chiếc chăn này đã được chứng nhận là có khả năng chống cháy.
- (nghĩa bóng, cổ xưa) Để thông báo; nói với (một người) rằng điều gì đó là đúng.(transitive, archaic) To inform; to tell (a person) that something is true.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “certify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish