chain
/ʧeɪn/danh từ
- Dây, xích.
- Dãy, chuỗi, loạt.
- Thước dây (để đo chiều dài); dây (chiều dài của thước dây, bằng 20m115).
- Dây chuyền (làm việc... ).
- Xiềng xích.
động từ
- Xích lại, trói buộc, buộc chặt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Ngáng dây (qua đường phố... ).
- Đo bằng thước dây.
Danh từ
- Một loạt các vòng hoặc liên kết được kết nối với nhau thường được làm bằng kim loại.A series of interconnected rings or links usually made of metal.He wore a gold chain around the neck.Anh ta đeo một sợi dây chuyền vàng quanh cổ.Từ đồng nghĩa:rackle
- Một chuỗi những thứ liên kết với nhau.A series of interconnected things.a chain of mountainsmột dãy núiTừ đồng nghĩa:rackle
- Một loạt các cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh có cùng tên thương hiệu.A series of stores or businesses with the same brand name.That chain of restaurants is expanding into our town.Chuỗi nhà hàng đó đang mở rộng sang thị trấn của chúng tôi.Từ đồng nghĩa:rackle
- (hóa học hữu cơ, hóa lý) Một số nguyên tử nối tiếp nhau, kết hợp với nhau tạo thành phân tử.(organic chemistry, physical chemistry) A number of atoms in a series, which combine to form a molecule.side chainchuỗi bênTừ đồng nghĩa:rackle
Động từ
- (Động) Buộc cái gì đó bằng dây xích.(transitive) To fasten something with a chain.You should chain your bicycle to the railings to protect it from being stolen.Bạn nên xích xe đạp vào lan can để bảo vệ xe khỏi bị đánh cắp.
- (nghĩa bóng) Kết nối như thể bằng một sợi dây xích, do lệ thuộc, nghiện ngập hoặc những cảm giác khác(figurative) To connect as if with a chain, due to dependence, addiction, or other feelingsSometimes I feel like I'm chained to this computer.Đôi khi tôi cảm thấy như mình bị xích vào chiếc máy tính này.
- (Nội động) Để liên kết nhiều mục lại với nhau.(intransitive) To link multiple items together.
- (thông tục) Dùng xiềng xích để trói chặt ai đó.(transitive) To secure someone with fetters.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish