chalk

/ˈtʃɑːk/
danh từ
  • Đá phấn.
  • Phấn (viết).
  • Điểm ghi bằng phấn (trong một trò chơi).
  • Vết sẹo, vết xước.
động từ
  • Viết bằng phấn, vẽ bằng phấn, ghi bằng phấn.
  • Bôi phấn.
Danh từ
  1. (không đếm được) Đá vôi mềm, màu trắng, dạng bột (canxi cacbonat, CaCO₃).
    (uncountable) A soft, white, powdery limestone (calcium carbonate, CaCO₃).
    chalk cliffs are not recommended for climbing
    vách đá phấn không được khuyến khích để leo núi
  2. (đếm được) Một miếng phấn, hay thạch cao nén đã được xử lý ngày nay (canxi sunfat, CaSO₄), dùng để vẽ và viết trên bảng đen (bảng đen).
    (countable) A piece of chalk, or nowadays processed compressed gypsum (calcium sulfate, CaSO₄), that is used for drawing and for writing on a blackboard (chalkboard).
  3. (đếm được) Phấn thợ may.
    (countable) Tailor's chalk.
  4. (không đếm được, leo núi, thể dục dụng cụ) Một chất bột màu trắng dùng để chống trượt tay khi leo núi, hoặc mất độ bám khi cử tạ hoặc thể dục dụng cụ, đôi khi nhưng không phải lúc nào cũng là đá vôi-phấn, thường là magie cacbonat (MgCO₃).
    (uncountable, climbing, gymnastics) A white powdery substance used to prevent hands slipping from holds when climbing, or losing grip in weight-lifting or gymnastics, sometimes but not always limestone-chalk, often magnesium carbonate (MgCO₃).
    when working out your next move, it's a good idea to get some more chalk from the bag
    khi thực hiện động tác tiếp theo, bạn nên lấy thêm một ít phấn trong túi
Động từ
  1. Dùng phấn bôi lên bất cứ vật gì, chẳng hạn như đầu cái gậy bi-a.
    To apply chalk to anything, such as the tip of a billiard cue.
    chalk your hands before climbing
    đánh phấn tay trước khi leo núi
  2. Để ghi lại một cái gì đó, như trên bảng đen, sử dụng phấn.
    To record something, as on a blackboard, using chalk.
  3. Dùng phấn bột để đánh dấu các vạch trên sân chơi.
    To use powdered chalk to mark the lines on a playing field.
  4. (nghĩa bóng) Ghi lại một điểm số hoặc sự kiện, như thể ghi trên bảng đen.
    (figurative) To record a score or event, as if on a chalkboard.
🎬 Nghe “chalk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish