Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
chalk
/ˈtʃɑːk/
danh từ
Đá phấn.
Phấn (viết).
Điểm ghi bằng phấn (trong một trò chơi).
Vết sẹo, vết xước.
động từ
Viết bằng phấn, vẽ bằng phấn, ghi bằng phấn.
Bôi phấn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing