chalk

/ˈtʃɑːk/
danh từ
  • Đá phấn.
  • Phấn (viết).
  • Điểm ghi bằng phấn (trong một trò chơi).
  • Vết sẹo, vết xước.
động từ
  • Viết bằng phấn, vẽ bằng phấn, ghi bằng phấn.
  • Bôi phấn.