challenge

/ˈʧælənʤ/
danh từ
  • Tiếng hô "đứng lại" (của lính đứng gác).
  • Sự thách thức.
  • Sự không thừa nhận, sự khước từ.
  • Hiệu lệnh (cho tàu thủy, máy bay) bắt trưng bày dấu hiệu.
động từ
  • Hô "đứng lại (lính đứng gác).
  • Thách, thách thức.
  • Không thừa nhận.
  • Khước từ.
  • Đòi hỏi, yêu cầu.
Danh từ
  1. Một cuộc đối đầu; một sự dám.
    A confrontation; a dare.
  2. Một nhiệm vụ khó khăn, đặc biệt là nhiệm vụ mà người thực hiện cảm thấy thích thú hơn vì độ khó đó.
    A difficult task, especially one that the person making the attempt finds more enjoyable because of that difficulty.
  3. (luật) Thủ tục, hành động.
    (law) A procedure or action.
  4. (săn bắn) Tiếng kêu và tiếng kêu của chó săn khi lần đầu tiên tìm thấy mùi của trò chơi.
    (hunting) The opening and crying of hounds upon first finding the scent of their game.
Động từ
  1. (thông tục) Mời (ai) tham gia một cuộc thi.
    (transitive) To invite (someone) to take part in a competition.
    We challenged the boys next door to a game of football.
    Chúng tôi thách bọn trẻ nhà bên chơi một trận bóng đá.
    Từ đồng nghĩa:becallcall out
  2. (thông tục) Dám (ai đó).
    (transitive) To dare (someone).
    Từ đồng nghĩa:becallcall out
  3. (thông tục) Tranh chấp (cái gì đó); để tranh tài.
    (transitive) To dispute (something); to contest.
    to challenge the accuracy of a statement or of a quotation
    để thách thức tính chính xác của một tuyên bố hoặc trích dẫn
    Từ đồng nghĩa:becallcall out
  4. Để gọi một cái gì đó vào câu hỏi hoặc tranh chấp.
    To call something into question or dispute.
    New information challenged old hypotheses.
    Thông tin mới thách thức các giả thuyết cũ.
    Từ đồng nghĩa:becallcall out
🎬 Nghe “challenge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish