channel
/ˈtʃænl̟/danh từ
- Eo biển.
- Lòng sông, lòng suối.
- Kênh mương, lạch; ống dẫn (nước dầu... ).
- Đường; nguồn (tin tức, ý nghĩ, tư tưởng... ).
- Kênh.
- Đường xoi.
- Máng, rãnh.
động từ
- Đào rãnh, đào mương.
- Chảy xói (đất) thành khe rãnh (nước mưa).
- Chuyển (thông tin).
- chuyển (tiền, sự giúp đỡ...)
- Hướng vào (cái gì), xoáy vào (cái gì).
- Bào đường xoi.
Danh từ
- Lòng rỗng của dòng nước chảy; (cũng) lòng biển hoặc vùng nước khác.The hollow bed of running waters; (also) the bed of the sea or other body of water.The water coming out of the waterwheel created a standing wave in the channel.Nước thoát ra từ guồng nước tạo nên sóng đứng trong lòng kênh.
- Dòng chảy sâu hơn tự nhiên hoặc nhân tạo xuyên qua rạn san hô, cồn cát, vịnh hoặc bất kỳ vùng nước nông nào.The natural or man-made deeper course through a reef, bar, bay, or any shallow body of water.A channel was dredged to allow ocean-going vessels to reach the city.Một con kênh đã được nạo vét để cho phép các tàu viễn dương tiếp cận thành phố.
- Phần có thể điều hướng được của một con sông.The navigable part of a river.We were careful to keep our boat in the channel.Chúng tôi đã cẩn thận giữ thuyền của mình trong luồng.
- Một vùng nước hẹp giữa hai khối đất.A narrow body of water between two land masses.The English Channel lies between France and England.Kênh tiếng Anh nằm giữa Pháp và Anh.
Động từ
- (thông tục) Tạo hoặc cắt một rãnh hoặc một đường rãnh.(transitive) To make or cut a channel or groove in.
- (thông tục) Chỉ đạo hoặc hướng dẫn theo một lộ trình mong muốn.(transitive) To direct or guide along a desired course.We will channel the traffic to the left with these cones.Chúng ta sẽ phân luồng lưu lượng sang bên trái bằng những hình nón này.
- (chuyển tiếp, của linh hồn, như của một người đã chết) Dùng làm phương tiện cho.(transitive, of a spirit, as of a dead person) To serve as a medium for.She was channeling the spirit of her late husband, Seth.Cô ấy đang truyền tải linh hồn của người chồng quá cố của mình, Seth.
- (Động) Làm gương, nhất là khi biểu diễn.(transitive) To follow as a model, especially in a performance.He was trying to channel President Reagan, but the audience wasn't buying it.Anh ấy đang cố gắng truyền tải thông tin về Tổng thống Reagan, nhưng khán giả không tin điều đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “channel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish