chap
/ˈtʃæp/danh từ
- Thằng, thằng cha.
- Người bán hàng rong ((cũng) chap man).
- Hàm (súc vật); má.
- Hàm dưới; má lợn (làm đồ ăn).
- Hàm ê tô, hàm kìm.
- chỗ nứt nẻ.
động từ
- Làm nứt nẻ, nứt nẻ, nẻ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish