Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
chap
/ˈtʃæp/
danh từ
Thằng, thằng cha.
Người bán hàng rong ((cũng) chap man).
Hàm (súc vật); má.
Hàm dưới; má lợn (làm đồ ăn).
Hàm ê tô, hàm kìm.
chỗ nứt nẻ.
động từ
Làm nứt nẻ, nứt nẻ, nẻ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing