chap
/ˈtʃæp/danh từ
- Thằng, thằng cha.
- Người bán hàng rong ((cũng) chap man).
- Hàm (súc vật); má.
- Hàm dưới; má lợn (làm đồ ăn).
- Hàm ê tô, hàm kìm.
- chỗ nứt nẻ.
động từ
- Làm nứt nẻ, nứt nẻ, nẻ.
Danh từ
- (ghi ngày ở bên ngoài Vương quốc Anh và Úc) Một người đàn ông, một người bạn.(dated outside UK and Australia) A man, a fellow.Who’s that chap over there?Người ở đằng kia là ai?
- (Anh, tiếng địa phương) Khách hàng, người mua.(UK, dialectal) A customer, a buyer.
- (Miền Nam Hoa Kỳ) Một đứa trẻ.(Southern US) A child.
- Một vết nứt, vết nứt hoặc vết nứt, như trên bề mặt trái đất, hoặc trên da.A cleft, crack, or chink, as in the surface of the earth, or in the skin.
Động từ
- (nội động) Da bị bong tróc do thời tiết lạnh hoặc khô.(intransitive) Of the skin, to split or flake due to cold weather or dryness.
- (ngoại động) Làm hở ra các khe, khe; chia rẽ; khiến da bị nứt nẻ hoặc trở nên thô ráp.(transitive) To cause to open in slits or chinks; to split; to cause the skin of to crack or become rough.
- (Scotland, Bắc Anh) Đánh, đánh.(Scotland, Northern England) To strike, knock.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish