char

/ˈtʃɑɚ/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • (động vật học) giống cá hồi chấm hồng
danh từ & nội động từ
  • (như) chare
động từ
  • đốt thành than, hoá thành than
danh từ
  • (từ lóng) trà