char
/ˈtʃɑɚ/danh từ
- Giống cá hồi chấm hồng.
- Chare.
- Trà.
động từ
- Đốt thành than, hoá thành than.
Động từ
- (rõ ràng) Đốt cái gì đó thành than; phải đốt thành than.(ergative) To burn something to charcoal; to be burnt to charcoal.I charred the wood.Từ đồng nghĩa:coalblackenscorchsearsinge
- (thông tục) Đốt cháy (cái gì) dữ dội, để làm nó đen lại.(transitive) To burn (something) severely, so as to blacken it.The fire charred her down to the bone.Từ đồng nghĩa:coalblackenscorchsearsinge
- (thông tục) Đốt cháy (cái gì đó) một cách nhẹ nhàng hoặc hời hợt để ảnh hưởng đến màu sắc.(transitive) To burn (something) slightly or superficially so as to affect colour.The chef charred the scallops just right.Từ đồng nghĩa:coalblackenscorchsearsinge
- (lỗi thời) Quay đi, đặc biệt là quay đi hoặc sang một bên.(obsolete) To turn, especially away or aside.
Danh từ
- Một chất bị cháy.A charred substance.Từ đồng nghĩa:charcoal
- Bất kỳ loài cá nào thuộc chi Salvelinus.Any of the several species of fishes of the genus Salvelinus.Among other native delicacies, they give you fresh char.
- (lỗi thời) Một thời; một lượt hoặc một dịp.(obsolete) A time; a turn or occasion.Từ đồng nghĩa:charladycharwomancleaning ladycleaning woman
- (lỗi thời) Một lượt công việc; một lao động hoặc một hạng mục kinh doanh.(obsolete) A turn of work; a labour or item of business.Từ đồng nghĩa:charladycharwomancleaning ladycleaning woman
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “char” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish