character

/ˈkerɪktɚ/
danh từ
  • Tính nết, tính cách; cá tính.
  • Đặc tính, đặc điểm; nét đặc sắc.
  • Chí khí, nghị lực.
  • Nhân vật.
  • Người lập dị.
  • Tên tuổi, danh tiếng, tiếng.
  • Giấy chứng nhận (về năng lực, đạo đức... ).
  • Chữ; nét chữ (của ai).