Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
character
/ˈkerɪktɚ/
danh từ
Tính nết, tính cách; cá tính.
Đặc tính, đặc điểm; nét đặc sắc.
Chí khí, nghị lực.
Nhân vật.
Người lập dị.
Tên tuổi, danh tiếng, tiếng.
Giấy chứng nhận (về năng lực, đạo đức... ).
Chữ; nét chữ (của ai).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing