character
/ˈkerɪktɚ/danh từ
- Tính nết, tính cách; cá tính.
- Đặc tính, đặc điểm; nét đặc sắc.
- Chí khí, nghị lực.
- Nhân vật.
- Người lập dị.
- Tên tuổi, danh tiếng, tiếng.
- Giấy chứng nhận (về năng lực, đạo đức... ).
- Chữ; nét chữ (của ai).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “character” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish