charcoal
/ˈʧɑrˌkoʊl/danh từ
- Than (củi).
- Chì than (để vẽ).
- Bức vẽ bằng chì than.
động từ
- Bôi than; viết bằng chì than, vẽ bằng than.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “charcoal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish