Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
charm
/ˈtʃɑɚm/
danh từ
Sức mê hoặc.
Bùa mê, bùa yêu, ngải; phép yêu ma.
Nhan sắc, sắc đẹp, duyên.
Sức hấp dẫn, sức quyến rũ.
động từ
Làm mê hoặc, dụ.
Bỏ bùa, phù phép.
Quyến rũ, làm say mê; làm vui thích, làm vui sướng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing