charm
/ˈtʃɑɚm/danh từ
- Sức mê hoặc.
- Bùa mê, bùa yêu, ngải; phép yêu ma.
- Nhan sắc, sắc đẹp, duyên.
- Sức hấp dẫn, sức quyến rũ.
động từ
- Làm mê hoặc, dụ.
- Bỏ bùa, phù phép.
- Quyến rũ, làm say mê; làm vui thích, làm vui sướng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “charm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish