Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
chart
/ʧɑrt/
danh từ
Bản đồ đi biển, hải đồ.
Bản đồ.
Đồ thị, biểu đồ.
động từ
Vẽ hải đồ; ghi vào hải đồ.
Vẽ đồ thị, lập biểu đồ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng