chart
/ʧɑrt/danh từ
- Bản đồ đi biển, hải đồ.
- Bản đồ.
- Đồ thị, biểu đồ.
động từ
- Vẽ hải đồ; ghi vào hải đồ.
- Vẽ đồ thị, lập biểu đồ.
Danh từ
- Một bản đồ.A map.
- Một sự trình bày dữ liệu không mang tính tường thuật một cách có hệ thống.A systematic non-narrative presentation of data.
- Một chứng thư bằng văn bản; một điều lệ.A written deed; a charter.
- (hình học vi phân, cấu trúc liên kết) Từ đồng nghĩa của biểu đồ tọa độ.(differential geometry, topology) Synonym of coordinate chart.Từ đồng nghĩa:coordinate chart
Động từ
- (thông tục) Vẽ biểu đồ, bản đồ.(transitive) To draw a chart or map of.chart the seaslập biểu đồ biển
- (ngoại động) Vẽ ra hoặc tìm ra (một lộ trình hoặc kế hoạch).(transitive) To draw or figure out (a route or plan).Let's chart how we're going to get from here to there.Hãy lập biểu đồ cách chúng ta sẽ đi từ đây đến đó.
- (Động) Ghi lại một cách có hệ thống.(transitive) To record systematically.
- (nội động từ, của một bản thu âm hoặc nghệ sĩ) Xuất hiện trên bảng xếp hạng các bản thu âm nổi tiếng.(intransitive, of a record or artist) To appear on a hit-recording chart.The song has charted for 15 weeks!Bài hát đã lọt vào bảng xếp hạng trong 15 tuần!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish