chart

/ʧɑrt/
danh từ
  • Bản đồ đi biển, hải đồ.
  • Bản đồ.
  • Đồ thị, biểu đồ.
động từ
  • Vẽ hải đồ; ghi vào hải đồ.
  • Vẽ đồ thị, lập biểu đồ.
🎬 Nghe “chart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish