chatter

/ˈtʃætɚ/
danh từ
  • Tiếng hót líu lo, tiếng ríu rít (chim); tiếng róc rách (suối).
  • Sự nói huyên thiên, sự nói luôn mồm (người).
  • Tiếng lập cập (răng).
  • Tiếng lạch cạch (của máy bị xọc xạch, bị jơ).
động từ
  • Hót líu lo, hót ríu rít (chim); róc rách (suối).
  • Nói huyên thiên, nói luôn mồm.
  • Lập cập (răng đập vào nhau).
  • Kêu lạch cạch (máy bị xọc xạch, bị jơ).
🎬 Nghe “chatter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish