chatter

/ˈtʃætɚ/
danh từ
  • Tiếng hót líu lo, tiếng ríu rít (chim); tiếng róc rách (suối).
  • Sự nói huyên thiên, sự nói luôn mồm (người).
  • Tiếng lập cập (răng).
  • Tiếng lạch cạch (của máy bị xọc xạch, bị jơ).
động từ
  • Hót líu lo, hót ríu rít (chim); róc rách (suối).
  • Nói huyên thiên, nói luôn mồm.
  • Lập cập (răng đập vào nhau).
  • Kêu lạch cạch (máy bị xọc xạch, bị jơ).
Danh từ
  1. Nói chuyện, đặc biệt là nói chuyện vô nghĩa hoặc không quan trọng.
    Talk, especially meaningless or unimportant talk.
    Từ đồng nghĩa:chatteringchattingnattering
  2. Tiếng nói chuyện.
    The sound of talking.
  3. Tiếng kêu của chim ác là Á-Âu, Pica pica.
    The vocalisations of a Eurasian magpie, Pica pica.
  4. Tiếng kêu của nhiều loài chim hoặc động vật khác.
    The vocalisations of various birds or other animals.
Động từ
  1. (Nội động) Nói chuyện vu vơ.
    (intransitive) To talk idly.
    They knitted and chattered the whole time.
    Họ đan móc và trò chuyện suốt thời gian đó.
    Từ đồng nghĩa:chatnatter
  2. (nội động, của răng, máy móc, v.v.) Tạo ra tiếng ồn do va chạm nhanh.
    (intransitive, of teeth, machinery, etc.) To make a noise by rapid collisions.
    He was so cold that his teeth were chattering.
    Anh ta lạnh đến mức răng va vào nhau lập cập.
    Từ đồng nghĩa:clattergnashgrindpink
  3. Phát ra những âm thanh gần giống với ngôn ngữ nhưng không rõ ràng và không rõ ràng.
    To utter sounds which somewhat resemble language, but are inarticulate and indistinct.

Chưa có góp ý cho “chatter”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “chatter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish