Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
cheap
/ˈtʃiːp/
tính từ
Rẻ, rẻ tiền; đi tàu xe hạng ít tiền.
Ít giá trị, xấu.
Hời hợt không thành thật.
phó từ
Rẻ, rẻ mạt; hạ, hạ giá.
danh từ
On the cheap rẻ, rẻ tiền.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing