cheap
/ˈtʃiːp/tính từ
- Rẻ, rẻ tiền; đi tàu xe hạng ít tiền.
- Ít giá trị, xấu.
- Hời hợt không thành thật.
phó từ
- Rẻ, rẻ mạt; hạ, hạ giá.
danh từ
- On the cheap rẻ, rẻ tiền.
Tính từ
- Giá thấp hoặc giảm giá.Low or reduced in price.
- Có chất lượng kém.Of poor quality.
- Ít giá trị.Of little worth.Từ đồng nghĩa:unvaluable
- (tiếng lóng, chỉ một hành động hoặc chiến thuật trong trò chơi kỹ năng) Bất công hoặc không công bằng.(slang, of an action or tactic in a game of skill) Underhanded or unfair.the cheap trick of hiding deadly lava under pushable blocksthủ thuật rẻ tiền để giấu dung nham chết người dưới các khối có thể đẩy được
Danh từ
- (lỗi thời) Thương mại; giao thông; kẻ lừa đảo; đang quấy rầy.(obsolete) Trade; traffic; chaffer; chaffering.
- (lỗi thời) Chợ; thị trường.(obsolete) A market; marketplace.
- (lỗi thời) Giá cả.(obsolete) Price.
- (lỗi thời) Giá thấp; một món hời.(obsolete) A low price; a bargain.
Động từ
- (nội động) Buôn bán; giao thông; mặc cả; kẻ lừa đảo; hỏi giá hàng hóa; làm giảm giá hàng hóa.(intransitive) To trade; traffic; bargain; chaffer; ask the price of goods; cheapen goods.
- (thông tục) Mặc cả; người cha cho; hỏi giá; đưa ra một mức giá cho; giảm giá.(transitive) To bargain for; chaffer for; ask the price of; offer a price for; cheapen.
- (thông tục) Mua; mua.(transitive) To buy; purchase.
- (Động) Bán.(transitive) To sell.
Trạng từ
- Rẻ.Cheaply.I bought this cheap in a junk shop.Tôi đã mua cái này với giá rẻ ở một cửa hàng đồ cũ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cheap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish