cheap
/ˈtʃiːp/tính từ
- Rẻ, rẻ tiền; đi tàu xe hạng ít tiền.
- Ít giá trị, xấu.
- Hời hợt không thành thật.
phó từ
- Rẻ, rẻ mạt; hạ, hạ giá.
danh từ
- On the cheap rẻ, rẻ tiền.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cheap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish