Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
cheek
/ˈtʃiːk/
danh từ
Má.
Sự táo tợn, sự cả gan; thói trơ tráo, tính không biết xấu hổ.
Lời nói láo xược, lời nói vô lễ.
Thanh má, thanh đứng (của khung cửa).
Má (kìm, ròng rọc, êtô).
động từ
Láo xược với (ai), hỗn xược với (ai).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing