cheek
/ˈtʃiːk/danh từ
- Má.
- Sự táo tợn, sự cả gan; thói trơ tráo, tính không biết xấu hổ.
- Lời nói láo xược, lời nói vô lễ.
- Thanh má, thanh đứng (của khung cửa).
- Má (kìm, ròng rọc, êtô).
động từ
- Láo xược với (ai), hỗn xược với (ai).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cheek” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish