cheer
/ˈtʃiɚ/danh từ
- Sự vui vẻ, sự khoái trá.
- Sự cổ vũ, sự khuyến khích.
- Sự hoan hô; tiếng hoan hô.
- Đồ ăn ngon, món ăn thịnh soạn.
- Khí sắc; thể trạng.
động từ
- Làm vui mừng, làm phấn khởi; làm hớn hở ((cũng) cheer up).
- Khích lệ, cổ vũ.
- Hoan hô, tung hô.
- Vui, mừng, khoái, thích.
- Phấn khởi, phấn chấn, hớn hở, vui vẻ lên, hăng hái lên.
- Hoan hô, vỗ tay hoan hô.
Danh từ
- (không đếm được) Thái độ vui vẻ; niềm hạnh phúc; một tâm trạng tốt, hạnh phúc, hoặc tích cực.(uncountable) A cheerful attitude; happiness; a good, happy, or positive mood.
- (bây giờ không đếm được) Điều thúc đẩy tinh thần tốt hoặc sự vui vẻ, đặc biệt là đồ ăn và hoạt động giải trí được chuẩn bị cho dịp lễ hội.(now uncountable) That which promotes good spirits or cheerfulness, especially food and entertainment prepared for a festive occasion.a table loaded with good cheermột bàn tràn ngập niềm vui
- (đếm được) Tiếng kêu thể hiện sự vui mừng, tán thành hoặc ủng hộ, chẳng hạn như "hurrah".(countable) A cry expressing joy, approval or support, such as "hurrah".Three cheers for the birthday boy!Ba lời chúc mừng sinh nhật cho cậu bé!
- (đếm được) Một bài hát cổ vũ cho một đội tại một sự kiện thể thao.(countable) A chant made in support of a team at a sports event.
Động từ
- (thông tục) Vui mừng; làm vui vẻ; thường với lên.(transitive) To gladden; to make cheerful; often with up.We were cheered by the offer of a cup of tea.Chúng tôi vui mừng khi được mời uống một tách trà.
- (ngoại động) Truyền sức sống, lòng can đảm, sinh lực hoặc hy vọng vào; để truyền cảm hứng; để an ủi hoặc an ủi.(transitive) To infuse life, courage, animation, or hope, into; to inspirit; to solace or comfort.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Khuyến khích làm điều gì đó.(transitive, obsolete) To encourage to do something.
- (ambitransitive) Hoan hô, động viên bằng tiếng reo hò, reo hò.(ambitransitive) To applaud or encourage with cheers or shouts.The crowd cheered in support of the athletes.Đám đông reo hò cổ vũ cho các vận động viên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cheer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish