cheer

/ˈtʃiɚ/
danh từ
  • Sự vui vẻ, sự khoái trá.
  • Sự cổ vũ, sự khuyến khích.
  • Sự hoan hô; tiếng hoan hô.
  • Đồ ăn ngon, món ăn thịnh soạn.
  • Khí sắc; thể trạng.
động từ
  • Làm vui mừng, làm phấn khởi; làm hớn hở ((cũng) cheer up).
  • Khích lệ, cổ vũ.
  • Hoan hô, tung hô.
  • Vui, mừng, khoái, thích.
  • Phấn khởi, phấn chấn, hớn hở, vui vẻ lên, hăng hái lên.
  • Hoan hô, vỗ tay hoan hô.
🎬 Nghe “cheer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish