cheerful
/ˈtʃiɚfəl/tính từ
- Vui mừng, phấn khởi; hớn hở, tươi cười.
- Vui mắt; vui vẻ.
- Vui lòng, sẵn lòng, không miễn cưỡng (việc làm).
Tính từ
- Đặc biệt vui vẻ và lạc quan.Noticeably happy and optimistic.
- Tươi sáng và dễ chịu.Bright and pleasant.They enjoyed a cheerful room.Họ tận hưởng một căn phòng vui vẻ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cheerful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish