cheering

/ˈsɛkʃən/
danh từ
  • Tiếng hoan hô.
  • Tiếng cổ vũ khuyến khích.
động từ
  • hiện tại phân từ của cheer
tính từ
  • Làm vui vẻ; làm phấn khởi.
  • Khuyến khích, cổ vũ.
Danh từ
  1. Một sự cổ vũ.
    A cheer.
    The ships' yards were all fully manned, and the loud cheerings of the crews, and of the countless company in the surrounding boats, emulated the roar of the cannon.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của cổ vũ
    present participle and gerund of cheer
🎬 Nghe “cheering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish