cheering
/ˈsɛkʃən/danh từ
- Tiếng hoan hô.
- Tiếng cổ vũ khuyến khích.
động từ
- hiện tại phân từ của cheer
tính từ
- Làm vui vẻ; làm phấn khởi.
- Khuyến khích, cổ vũ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cheering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish