Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
cheering
/ˈsɛkʃən/
danh từ
Tiếng hoan hô.
Tiếng cổ vũ khuyến khích.
động từ
hiện tại phân từ của cheer
tính từ
Làm vui vẻ; làm phấn khởi.
Khuyến khích, cổ vũ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing