cheering

/ˈsɛkʃən/
danh từ
  • Tiếng hoan hô.
  • Tiếng cổ vũ khuyến khích.
động từ
  • hiện tại phân từ của cheer
tính từ
  • Làm vui vẻ; làm phấn khởi.
  • Khuyến khích, cổ vũ.