cheese
/ˈtʃiːz/danh từ
- Phó mát, bánh phó mát.
- Vật đóng bánh (như phó mát).
- Sữa trớ ra (trẻ con).
- The cheese thứ thượng hảo hạng, bậc nhất.
động từ
- Trớ ra (trẻ con).
- Cheese it! cút đi! cẩn thận!, chú ý!; Thôi, ngừng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cheese” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish