Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
cheese
/ˈtʃiːz/
danh từ
Phó mát, bánh phó mát.
Vật đóng bánh (như phó mát).
Sữa trớ ra (trẻ con).
The cheese thứ thượng hảo hạng, bậc nhất.
động từ
Trớ ra (trẻ con).
Cheese it! cút đi! cẩn thận!, chú ý!; Thôi, ngừng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing