chicken
/ˈtʃɪkn̩/danh từ
- Gà, gà con, gà giò.
- Thịt gà giò.
- Trẻ nhỏ, bé con.
- , (từ lóng) người đàn bà trẻ ngây thơ
- cô gái ngây thơ.
- , (từ lóng) máy bay khu trục.
Danh từ
- (đếm được) Một phân loài gà rừng đỏ đã được thuần hóa (Gallus gallus localus).(countable) A domesticated subspecies of red junglefowl (Gallus gallus domesticus).backyard chickensgà sân sau
- (không đếm được) Thịt của loài chim này được dùng làm thức ăn.(uncountable) The meat from this bird eaten as food.boneless chickengà không xương
- (cổ xưa) Con non của bất kỳ loài chim nào; một con gà con.(archaic) The young of any bird; a chick.
- (đếm được, tiếng lóng, đôi khi mang tính xúc phạm) Kẻ hèn nhát.(countable, slang, sometimes derogatory) A coward.(More commonly used as an adjective with this sense; see below.)(Thường được sử dụng như một tính từ với nghĩa này; xem bên dưới.)
Tính từ
- (thân mật, đôi khi mang tính xúc phạm) Hèn nhát.(informal, sometimes derogatory) Cowardly.Why do you refuse to fight? Huh, I guess you're just too chicken.Tại sao bạn từ chối chiến đấu? Huh, tôi đoán là bạn quá gà rồi.
Động từ
- (nội động từ) Để tránh một tình huống mà người ta sợ hãi.(intransitive) To avoid a situation one is afraid of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chicken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish