chicken

/ˈtʃɪkn̩/
danh từ
  • Gà, gà con, gà giò.
  • Thịt gà giò.
  • Trẻ nhỏ, bé con.
  • , (từ lóng) người đàn bà trẻ ngây thơ
  • cô gái ngây thơ.
  • , (từ lóng) máy bay khu trục.
Danh từ
  1. (đếm được) Một phân loài gà rừng đỏ đã được thuần hóa (Gallus gallus localus).
    (countable) A domesticated subspecies of red junglefowl (Gallus gallus domesticus).
    backyard chickens
    gà sân sau
  2. (không đếm được) Thịt của loài chim này được dùng làm thức ăn.
    (uncountable) The meat from this bird eaten as food.
    boneless chicken
    gà không xương
  3. (cổ xưa) Con non của bất kỳ loài chim nào; một con gà con.
    (archaic) The young of any bird; a chick.
  4. (đếm được, tiếng lóng, đôi khi mang tính xúc phạm) Kẻ hèn nhát.
    (countable, slang, sometimes derogatory) A coward.
    (More commonly used as an adjective with this sense; see below.)
    (Thường được sử dụng như một tính từ với nghĩa này; xem bên dưới.)
Tính từ
  1. (thân mật, đôi khi mang tính xúc phạm) Hèn nhát.
    (informal, sometimes derogatory) Cowardly.
    Why do you refuse to fight? Huh, I guess you're just too chicken.
    Tại sao bạn từ chối chiến đấu? Huh, tôi đoán là bạn quá gà rồi.
Động từ
  1. (nội động từ) Để tránh một tình huống mà người ta sợ hãi.
    (intransitive) To avoid a situation one is afraid of.
🎬 Nghe “chicken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish