chicken
/ˈtʃɪkn̩/danh từ
- Gà, gà con, gà giò.
- Thịt gà giò.
- Trẻ nhỏ, bé con.
- , (từ lóng) người đàn bà trẻ ngây thơ
- cô gái ngây thơ.
- , (từ lóng) máy bay khu trục.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chicken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish