Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
chicken
/ˈtʃɪkn̩/
danh từ
Gà, gà con, gà giò.
Thịt gà giò.
Trẻ nhỏ, bé con.
, (từ lóng) người đàn bà trẻ ngây thơ
cô gái ngây thơ.
, (từ lóng) máy bay khu trục.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing