chief
/ʧif/danh từ
- Thủ lĩnh, lãnh tụ.
- Người đứng đầu; trưởng.
- Ông sếp, ông chủ.
tính từ
- Đứng đầu, trưởng.
- Trọng yếu, chủ yếu, chính.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chief” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish