chip

/ˈtʃɪp/
danh từ
  • Vỏ bào, vỏ tiện, mạt giũa.
  • Chỗ sức, chỗ mẻ.
  • Mảnh vỡ.
  • Khoanh mỏng, lát mỏng (quả, khoai tây... ).
  • (thông tục) khoai tây rán.
  • Tiền.
  • Thẻ (để đánh bạc).
  • Nan (để đan rổ, đan mũ).
  • Miếng khoèo, miếng ngáng chân (đấu vật).
động từ
  • Đẽo, bào.
  • Làm sứt, làm mẻ.
  • Đập vỡ ra từng mảnh, đập vỡ toang.
  • Mổ vỡ (vỏ trứng) (gà con).
  • Đục, khắc (tên vào đâu).
  • Xắt, thái thành lát mỏng.
  • Chế giễu, chế nhạo.
  • Sứt, mẻ.
  • Mổ vỡ vỏ trứng (gà con).
  • Chip + off tróc, tróc từng mảng (sơn).
  • Chip + in nói xen vào.
  • (+ in) góp tiền đánh bạc)
Danh từ
  1. Một mảnh nhỏ vỡ ra từ một mảnh vật liệu rắn lớn hơn.
    A small piece broken from a larger piece of solid material.
    The floor of the sculptor's studio was strewn with chips of marble.
    Sàn xưởng của nhà điêu khắc rải đầy những mảnh đá cẩm thạch.
    Từ đồng nghĩa:flakefragmentbitchipchunk
  2. Một khu vực bị hư hỏng trên bề mặt nơi một mảnh nhỏ bị vỡ ra.
    A damaged area of a surface where a small piece has been broken off.
    This cup has a chip in it.
    Chiếc cốc này có một con chip bên trong.
  3. (trò chơi, cờ bạc) Một loại token được sử dụng thay cho tiền mặt.
    (games, gambling) A token used in place of cash.
  4. Một huy chương.
    A medallion.
Động từ
  1. (Động) Chặt, cắt thành từng miếng nhỏ.
    (transitive) To chop or cut into small pieces.
    The workers chipped the dead branches into mulch.
    Các công nhân băm những cành chết thành lớp phủ.
  2. (thông tục) Bẻ từng miếng nhỏ.
    (transitive) To break small pieces from.
    Be careful not to chip the paint.
    Hãy cẩn thận để không làm bong sơn.
  3. (Nội động) Trở nên sứt mẻ.
    (intransitive) To become chipped.
    This varnish chips easily.
    Lớp sơn bóng này dễ bị sứt mẻ.
  4. (ngoại động, biện chứng) Đục (cái gì), đục lên (cái gì).
    (transitive, dialectal) To chisel (something), to chisel on (something).
    The fitter was chipping and filing a workpiece clamped in his vise.
    Người thợ đang sứt mẻ và giũa phôi được kẹp trong bàn kẹp của mình.
🎬 Nghe “chip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish