choir
/ˈkwajɚ/danh từ
- Đội hợp xướng, đội hợp ca (của nhà thờ).
- Chỗ ngồi của đội hợp xướng trong nhà thờ.
- Đội đồng ca.
- Bầy chim; bầy thiên thần.
động từ
- Hợp xướng, đồng ca.
Danh từ
- (âm nhạc) Một nhóm người cùng hát; một nhóm gồm những người được đào tạo để hát cùng nhau(music) A group of people who sing together; a company of people who are trained to sing together.The church choir practices Thursday nights.Ca đoàn nhà thờ tập luyện vào tối thứ Năm.
- (kiến trúc) Một phần tư nhà thờ hình chữ thập, hoặc khu vực kiến trúc của nhà thờ, thường được dàn hợp xướng sử dụng; thường ở gần apse.(architecture) One quarter of a cruciform church, or the architectural area of a church, generally used by the choir; often near the apse.
- (Thiên thần học Kitô giáo) Một trong chín cấp bậc hoặc mệnh lệnh của thiên thần.(Christian angelology) One of the nine ranks or orders of angels.Seraphim, Cherubim, and Thrones are three of the choirs of angels.Seraphim, Cherubim và Thrones là ba trong số các dàn hợp xướng của các thiên thần.
- Bộ dây (mỗi dây một nốt) dành cho đàn harpsichord.Set of strings (one per note) for a harpsichord.
Động từ
- (Nội động) Hát hòa tấu.(intransitive) To sing in concert.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “choir” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish