choir

/ˈkwajɚ/
danh từ
  • Đội hợp xướng, đội hợp ca (của nhà thờ).
  • Chỗ ngồi của đội hợp xướng trong nhà thờ.
  • Đội đồng ca.
  • Bầy chim; bầy thiên thần.
động từ
  • Hợp xướng, đồng ca.
🎬 Nghe “choir” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish