Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
choir
/ˈkwajɚ/
danh từ
Đội hợp xướng, đội hợp ca (của nhà thờ).
Chỗ ngồi của đội hợp xướng trong nhà thờ.
Đội đồng ca.
Bầy chim; bầy thiên thần.
động từ
Hợp xướng, đồng ca.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing