christian

/ˈkrɪstʃən/
tính từ
  • Đạo Cơ-đốc; tin vào Cơ-đốc.
  • Thánh.
  • Người văn minh.
danh từ
  • Người theo đạo Cơ-đốc.
  • Người văn minh (đối với người dã man như thú vật).
Danh từ
  1. Cách viết không phổ biến của Christian.
    Uncommon spelling of Christian.
Tính từ
  1. Cách viết không phổ biến của Christian.
    Uncommon spelling of Christian.
🎬 Nghe “christian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish