chronicle
/ˈkrɑːnɪkəl/danh từ
- Sử biên niên; ký sự niên đại.
- Mục tin hằng ngày, mục tin thời sự (báo chí).
động từ
- Ghi vào sử biên niên.
- Ghi chép (những sự kiện... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chronicle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish