Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
chronicle
/ˈkrɑːnɪkəl/
danh từ
Sử biên niên; ký sự niên đại.
Mục tin hằng ngày, mục tin thời sự (báo chí).
động từ
Ghi vào sử biên niên.
Ghi chép (những sự kiện... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing