chunk

/ˈtʃʌŋk/
danh từ
  • Khúc (gỗ), khoanh (bánh, phó mát... ).
  • Người lùn và chắc mập; ngựa lùn và chắc mập.
🎬 Nghe “chunk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish