chunk

/ˈtʃʌŋk/
danh từ
  • Khúc (gỗ), khoanh (bánh, phó mát... ).
  • Người lùn và chắc mập; ngựa lùn và chắc mập.
Danh từ
  1. Một phần của cái gì đó đã được tách ra; một phần thường ngồi xổm, dày, không đều của một cái gì đó, ví dụ: gỗ hoặc đá.
    A part of something that has been separated; a generally squat, thick, irregular piece of something, e.g. wood or stone.
    The statue broke into chunks.
    Bức tượng bị vỡ thành nhiều mảnh.
    Từ đồng nghĩa:bithunklumpchipchunk
  2. (ngôn ngữ học, giáo dục) Một chuỗi gồm hai từ trở lên xuất hiện trong ngôn ngữ với tần suất cao nhưng không phải là thành ngữ.
    (linguistics, education) A sequence of two or more words that occur in language with high frequency but are not idiomatic.
    Từ đồng nghĩa:bundlecluster
  3. (máy tính) Một đoạn riêng biệt của một tập tin, luồng, v.v. (đặc biệt là đoạn đại diện cho phương tiện nghe nhìn); một khối.
    (computing) A discrete segment of a file, stream, etc. (especially one that represents audiovisual media); a block.
  4. (Phim hài) Một đoạn diễn của diễn viên hài.
    (comedy) A segment of a comedian's performance.
Động từ
  1. (thông tục) Chia thành từng miếng lớn.
    (transitive) To break into large pieces or chunks.
  2. (chuyển tiếp) Chia nhỏ (ngôn ngữ, v.v.) thành các phần khái niệm có kích thước có thể quản lý được.
    (transitive) To break down (language, etc.) into conceptual pieces of manageable size.
  3. (chuyển tiếp, tiếng lóng, chủ yếu là miền Nam Hoa Kỳ) Ném.
    (transitive, slang, chiefly Southern US) To throw.
    Từ đồng nghĩa:chuckflinghurlbungcast
  4. (nội động từ, Appalachia) Thêm củi vào lửa hoặc nhóm lửa.
    (intransitive, Appalachia) To add wood to a fire or to stoke it.
🎬 Nghe “chunk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish