church

/ˈtʃɚtʃ/
danh từ
  • Nhà thờ.
  • Buổi lễ (ở nhà thờ).
  • Church giáo hội; giáo phái.
động từ
  • Đưa (người đàn bà) đến nhà thờ chịu lễ giải cữ.
Danh từ
  1. (đếm được, Cơ đốc giáo) Một ngôi nhà thờ cúng của Cơ đốc giáo; một tòa nhà nơi diễn ra các nghi lễ tôn giáo Kitô giáo
    (countable, Christianity) A Christian house of worship; a building where Christian religious services take place.
    There is a lovely little church in the valley.
    Có một nhà thờ nhỏ xinh xắn trong thung lũng.
  2. Các Kitô hữu được coi chung là một cộng đồng thiêng liêng duy nhất; Kitô giáo; Kitô giáo.
    Christians collectively seen as a single spiritual community; Christianity; Christendom.
    These worshippers make up the Church of Christ.
    Những người thờ phượng này tạo nên Giáo hội của Chúa Kitô.
  3. (đếm được) Một nhóm người địa phương theo cùng một niềm tin tôn giáo Kitô giáo, địa phương hoặc chung.
    (countable) A local group of people who follow the same Christian religious beliefs, local or general.
  4. (đếm được) Một giáo phái cụ thể của Kitô giáo.
    (countable) A particular denomination of Christianity.
    The Church of England separated from the Roman Catholic Church in 1534.
    Giáo hội Anh tách khỏi Giáo hội Công giáo La Mã vào năm 1534.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, Cơ đốc giáo, nay là lịch sử) Tiến hành nghi lễ tôn giáo cho (phụ nữ sau khi sinh con, hoặc một cặp vợ chồng mới cưới).
    (transitive, Christianity, now historical) To conduct a religious service for (a woman after childbirth, or a newly married couple).
  2. (ngoại động) Giáo dục ai đó về mặt tôn giáo, như trong nhà thờ.
    (transitive) To educate someone religiously, as in a church.
Thán từ
  1. (từ lóng) Dùng để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ.
    (slang) Used to express strong agreement.
    – These burritos are the best! – Church!
    – Những chiếc burritos này là ngon nhất! - Nhà thờ!
    Từ đồng nghĩa:preach
🎬 Nghe “church” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish