church

/ˈtʃɚtʃ/
danh từ
  • Nhà thờ.
  • Buổi lễ (ở nhà thờ).
  • Church giáo hội; giáo phái.
động từ
  • Đưa (người đàn bà) đến nhà thờ chịu lễ giải cữ.
🎬 Nghe “church” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish