circuit
/ˈsərkət/danh từ
- Chu vi, đường vòng quanh.
- Sự đi vòng quanh.
- Cuộc kinh lý, cuộc tuần du, cuộc tuần tra (của các quan toà để xét xử); địa phận đi kinh lý.
- Mạch.
- Vòng đua.
- Hệ thống rạp hát, rạp chiếu bóng (cùng chung một ban quản trị).
- Sự nối tiếp của sự việc... ).
động từ
- Đi vòng quanh.
Danh từ
- Hành động di chuyển hoặc quay xung quanh, hoặc theo một vòng tròn hoặc quỹ đạo; một cuộc cách mạngThe act of moving or revolving around, or as in a circle or orbit; a revolutionTừ đồng nghĩa:periplus
- Chu vi hoặc khoảng cách xung quanh bất kỳ không gian nào; thước đo của một đường xung quanh một khu vực.The circumference of, or distance around, any space; the measure of a line around an area.Từ đồng nghĩa:periplus
- Thứ bao quanh bất cứ thứ gì, như một chiếc nhẫn hoặc vương miện.That which encircles anything, as a ring or crown.Từ đồng nghĩa:periplus
- Không gian được bao bọc trong một vòng tròn hoặc trong giới hạn.The space enclosed within a circle, or within limits.Từ đồng nghĩa:periplus
Động từ
- (nội động từ, lỗi thời) Di chuyển theo vòng tròn; đi vòng quanh; để lưu thông.(intransitive, obsolete) To move in a circle; to go round; to circulate.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Đi du lịch khắp nơi.(transitive, obsolete) To travel around.Having circuited the air.Đã tuần hoàn không khí.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “circuit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish