circuit
/ˈsərkət/danh từ
- Chu vi, đường vòng quanh.
- Sự đi vòng quanh.
- Cuộc kinh lý, cuộc tuần du, cuộc tuần tra (của các quan toà để xét xử); địa phận đi kinh lý.
- Mạch.
- Vòng đua.
- Hệ thống rạp hát, rạp chiếu bóng (cùng chung một ban quản trị).
- Sự nối tiếp của sự việc... ).
động từ
- Đi vòng quanh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “circuit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish