circuit

/ˈsərkət/
danh từ
  • Chu vi, đường vòng quanh.
  • Sự đi vòng quanh.
  • Cuộc kinh lý, cuộc tuần du, cuộc tuần tra (của các quan toà để xét xử); địa phận đi kinh lý.
  • Mạch.
  • Vòng đua.
  • Hệ thống rạp hát, rạp chiếu bóng (cùng chung một ban quản trị).
  • Sự nối tiếp của sự việc... ).
động từ
  • Đi vòng quanh.
Danh từ
  1. Hành động di chuyển hoặc quay xung quanh, hoặc theo một vòng tròn hoặc quỹ đạo; một cuộc cách mạng
    The act of moving or revolving around, or as in a circle or orbit; a revolution
    Từ đồng nghĩa:periplus
  2. Chu vi hoặc khoảng cách xung quanh bất kỳ không gian nào; thước đo của một đường xung quanh một khu vực.
    The circumference of, or distance around, any space; the measure of a line around an area.
    Từ đồng nghĩa:periplus
  3. Thứ bao quanh bất cứ thứ gì, như một chiếc nhẫn hoặc vương miện.
    That which encircles anything, as a ring or crown.
    Từ đồng nghĩa:periplus
  4. Không gian được bao bọc trong một vòng tròn hoặc trong giới hạn.
    The space enclosed within a circle, or within limits.
    Từ đồng nghĩa:periplus
Động từ
  1. (nội động từ, lỗi thời) Di chuyển theo vòng tròn; đi vòng quanh; để lưu thông.
    (intransitive, obsolete) To move in a circle; to go round; to circulate.
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Đi du lịch khắp nơi.
    (transitive, obsolete) To travel around.
    Having circuited the air.
    Đã tuần hoàn không khí.
🎬 Nghe “circuit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish