circulation
/ˌsɚkjəˈleɪʃən/danh từ
- Sự lưu thông.
- Chu kỳ
- Sự lưu hành (tiền tệ.
- Tổng số phát hành (báo, tạp chí... ).
- Tiền, đồng tiền.
- Lưu số.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “circulation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish