circus

/ˈsɚkəs/
danh từ
  • Rạp xiếc.
  • Gánh xiếc.
  • Chỗ nhiều đường gặp nhau.
  • Tiếng huyên náo, trò chơi ồn ào.
  • Trường đấu, trường du hí (ở cổ La-mã).
  • Đai vòng.
Danh từ
  1. Một đoàn du lịch gồm những người biểu diễn có thể bao gồm các nghệ sĩ nhào lộn, chú hề, động vật được huấn luyện và các tiết mục mới lạ khác, thường tổ chức các buổi biểu diễn trong một chiếc lều hình tròn.
    A traveling company of performers that may include acrobats, clowns, trained animals, and other novelty acts, that gives shows usually in a circular tent.
    The circus will be in town next week.
    Rạp xiếc sẽ có mặt ở thị trấn vào tuần tới.
  2. Một không gian mở hình tròn trong một thị trấn hoặc thành phố, nơi có nhiều đường phố gặp nhau.
    A round open space in a town or city where multiple streets meet.
    Oxford Circus in London is at the north end of Regent Street.
    Rạp xiếc Oxford ở London nằm ở đầu phía bắc của Phố Regent.
  3. (nghĩa bóng) Cảnh tượng; một sự ồn ào ồn ào; một nơi hỗn loạn và/hoặc đông đúc.
    (figurative) A spectacle; a noisy fuss; a chaotic and/or crowded place.
  4. (từ lóng, ghi ngày tháng) Một cam kết hoặc sự sắp xếp.
    (slang, dated) An undertaking or arrangement.
Động từ
  1. Tham gia rạp xiếc; hoặc được trình diễn như thể đang ở rạp xiếc.
    To take part in a circus; or to be displayed as if in a circus.
🎬 Nghe “circus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish