circus

/ˈsɚkəs/
danh từ
  • Rạp xiếc.
  • Gánh xiếc.
  • Chỗ nhiều đường gặp nhau.
  • Tiếng huyên náo, trò chơi ồn ào.
  • Trường đấu, trường du hí (ở cổ La-mã).
  • Đai vòng.
🎬 Nghe “circus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish